Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

配套 (pèitào)

pèitào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
phối sáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đồng bộ; làm đồng bộ; làm cho hoàn chỉnh
  2. ghép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 配套