Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

套装 (tàozhuāng)

tàozhuāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáo trang

Nghĩa

  1. bộ đồ; bộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ