Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信心 (xìnxīn)

xìnxīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tín tâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lòng tin; tin tưởng; niềm tin; tự tin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 信心