信心信心 (xìnxīn)xìnxīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttín tâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lòng tin; tin tưởng; niềm tin; tự tin