Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信心百倍 (xìnxīnbǎibèi)

xìnxīnbǎibèi

Hán Việt
tín tâm bá bội

Nghĩa

  1. tràn đầy tự tin (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ