Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

百 (bǎi)

bǎi

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Số từ, Động từ
Hán Việt
bá | bách | mạch
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười
  2. nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
  3. mọi; tất cả 所有;一切;凡
  4. họ Bách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 百