Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

百年 (bǎinián)

bǎinián

Từ loại
Số từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
bách niên

Nghĩa

  1. trăm năm; nhiều năm; lâu năm; bách niên
  2. trăm năm; suốt đời; cả đời; trăm tuổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 百年