Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老百姓 (lǎobǎixìng)

lǎobǎixìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão bá tính

Nghĩa

  1. nhân dân; dân cư; thường dân; dân thường (phân biệt với quân nhân và cán bộ nhà nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 老百姓