Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

千方百计 (qiānfāngbǎijì)

qiānfāngbǎijì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thiên phương bách kế

Nghĩa

  1. trăm phương ngàn kế; tìm đủ mọi cách; tam khoanh tứ đốm; thiên phương bách kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ