Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信赖区间 (xìnlàiqūjiān)

xìnlàiqūjiān

Hán Việt
tín lại khu gian

Nghĩa

  1. khoảng tin cậy (thống kê)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ