赖 (lài)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- lại
Nghĩa
- ỷ lại; dựa vào; nhờ cậy; nhờ vào
- vô lại; tồi tệ; xỏ lá
- đứng ỳ tại chỗ
- lấp liếm; chối; từ bỏ; từ; không nhận
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.