Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
达
赖
达赖 (dálài)
dálài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạt lại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
达
dá
thông suốt; đến thẳng; đạt được; đạt đến
赖
lài
ỷ lại; dựa vào; nhờ cậy; nhờ vào; vô lại; tồi tệ; xỏ lá
Từ có chứa 达赖
达赖喇嘛
dálàilǎma
đạt lai lạt ma
Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma