Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒塌 (dǎotā)

dǎotā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảo tháp

Nghĩa

  1. sập; sụp; đổ; sụp đổ (công trình); đổ sụp; ụp; gãy đổ; úp thúp
  2. lở
  3. huỷ hoại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ