倒 (dǎo)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- đảo | đáo
Nghĩa
- ngã; đổ
- thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)
- đả đảo; phản đối; lật đổ
- mất giọng; khàn giọng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.