Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倒
数
倒数 (dàoshǔ)
dàoshǔ
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đảo số
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đếm ngược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
倒
dǎo
ngã; đổ; thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn