Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒闭 (dǎobì)

dǎobì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảo bế

Nghĩa

  1. đóng cửa; sập tiệm; vỡ nợ, phá sản; vỡ nợ; đảo bế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ