闭闭 (bì)bìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán ViệtbếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đóng; khép; ngậm2bịt; bí; bế3chấm dứt; ngưng; dừng4che lấp; phủ; bao phủ