关闭关闭 (guānbì)guānbìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtquan bếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đóng; khép; đóng kín2đóng cửa (nhà máy, cửa hiệu, trường học)