Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关闭 (guānbì)

guānbì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quan bế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đóng; khép; đóng kín
  2. đóng cửa (nhà máy, cửa hiệu, trường học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ