Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关 (guān)

guān

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quan | loan | tiếu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đóng; đóng lại; khép; đóng kín
  2. tắt (máy móc, trang thiết bị...)
  3. giam; giam giữ; bỏ tù; nhốt
  4. đóng cửa; sập tiệm (xí nghiệp; công xưởng); sập tiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 关