Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关心 (guānxīn)

guānxīn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quan tâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quan tâm; lo lắng; trông nom; chú ý (người hoặc sự vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 关心