机关 (jīguān)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- cơ quan
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- bộ phận then chốt; bộ phận chủ chốt của máy
- máy móc; máy (điều khiển bằng)
- cơ quan; trụ sở
- cơ mưu; mưu kế
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.