Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机关炮 (jīguānpào)

jīguānpào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ quan pháo

Nghĩa

  1. pháo máy
  2. đại bác súng máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ