相关相关 (xiāngguān)xiāngguānCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Động từ, Tính từHán Việttương quanTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tương quan; liên quan; thiệp