休戚相关休戚相关 (xiūqīxiāngguān)xiūqīxiāngguānHán Việthưu thích tương quanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có liên quan chặt chẽ2ở trên cùng một con thuyền3chia sẻ cùng sở thích (thành ngữ)