戚戚 (qī)qīCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtthích | xúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thân thích; thân thiết2họ Thích3ưu sầu; bi ai; ưu tư4rìu; búa (binh khí thời xưa)