Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

亲戚 (qīnqī)

qīnqī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thân thích

Nghĩa

  1. họ hàng; bà con; thân thích; người thân; thông gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 亲戚