Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
走
亲
戚
走亲戚 (zǒuqīnqī)
zǒuqīnqī
Hán Việt
tẩu thân thích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thăm người thân; thăm bà con
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
走
zǒu
đi; tẩu; chạy
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
戚
qī
thân thích; thân thiết; họ Thích