Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熊
亲
戚
熊亲戚 (Xióngqīnqī)
Xióngqīnqī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gấu họ hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熊
xióng
con gấu; gấu; hùng; 衣服的; họ Hùng
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt
戚
qī
thân thích; thân thiết; họ Thích