熊熊 (xióng)xióngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, 名Hán ViệthùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con gấu; gấu; hùng; 衣服的2họ Hùng3trách mắng; trách móc