Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灰
熊
灰熊 (huīxióng)
huīxióng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hôi hùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gấu xám
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
熊
xióng
con gấu; gấu; hùng; 衣服的; họ Hùng