Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
熊
猫
大熊猫 (dàxióngmāo)
dàxióngmāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại hùng miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gấu trúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
熊
xióng
con gấu; gấu; hùng; 衣服的; họ Hùng
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp
Từ có chứa 大熊猫
卧龙大熊猫保护区
wòlóng dà xióngmāo bǎohù qū
ngoạ long đại hùng miêu bảo hộ khu
Khu bảo tồn thiên nhiên gấu trúc khổng lồ Wolong ở quận Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên