封闭 (fēngbì)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- phong bế
Nghĩa
- đóng chặt lại; đóng kín lại; khép kín; gắn xi; phủ kín; đóng chặt; đóng kín
- niêm phong
- toả
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.