倒悬倒悬 (dàoxuán)dàoxuánTừ loạiĐộng từHán Việtđảo huyềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1treo ngược; khốn đốn (ví với tình cảnh khốn đốn, khó khăn nguy cấp)