倒账倒账 (dǎozhàng)dǎozhàngTừ loạiĐộng từHán Việtđảo trướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quỵt nợ; giật nợ2nợ không đòi được3vỗ nợ; xù nợ