Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒霉 (dǎoméi)

dǎoméi

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đảo môi

Nghĩa

  1. xui; xui xẻo; xúi quẩy; không may; rủi ro; số đen; xấu tay; xấu số; đồi vận; hãm vận; hoài của; cả đường ương
  2. ốm đòn; gặp rủi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倒霉