倒霉 (dǎoméi)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- đảo môi
Nghĩa
- xui; xui xẻo; xúi quẩy; không may; rủi ro; số đen; xấu tay; xấu số; đồi vận; hãm vận; hoài của; cả đường ương
- ốm đòn; gặp rủi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.