Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

债务担保证券 (zhàiwù dānbǎo zhèngquàn)

zhàiwù dānbǎo zhèngquàn

Hán Việt
trái vụ đảm bảo chứng khoán

Nghĩa

  1. nghĩa vụ nợ có thế chấp (CDO), loại trái phiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ