Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾吐衷肠 (qīngtǔzhōngcháng)

qīngtǔzhōngcháng

Hán Việt
khuynh thổ trung trường

Nghĩa

  1. trút hết trái tim của một người
  2. tuôn trào (cảm xúc)
  3. để nói tất cả mọi thứ trong tâm trí của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ