吐吐 (tǔ)tǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtthổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhổ; nhả; khạc; ọc ọc; hộc; ọc2nở ra; nhả ra3nói ra4ộc