倾吐倾吐 (qīngtǔ)qīngtǔTừ loạiĐộng từHán Việtkhuynh thổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thổ lộ; nói hết; bộc lộ (tâm sự)2giãi bày3trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)