Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾吐 (qīngtǔ)

qīngtǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuynh thổ

Nghĩa

  1. thổ lộ; nói hết; bộc lộ (tâm sự)
  2. giãi bày
  3. trút ra, chảy ra, tuôn ra (nước, mưa...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倾吐