Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呕吐 (ǒutù)

ǒutù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ẩu thổ

Nghĩa

  1. nôn mửa; ẩu thổ; ụa; mửa
  2. ói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 呕吐