Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呕
吐
物
呕吐物 (ǒutùwù)
ǒutùwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ẩu thổ vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nôn mửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呕
ǒu
nôn; mửa; ói; ọc ọc; ọc
吐
tǔ
nhổ; nhả; khạc; ọc ọc; hộc; ọc; nở ra; nhả ra
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác