呕呕 (ǒu)ǒuTừ loạiTrợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Động từ, Danh từHán Việtẩu | âu | húLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nôn; mửa; ói2ọc ọc; ọc