倾向倾向 (qīngxiàng)qīngxiàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkhuynh hướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêng về; hướng về; thiên về, khuynh hướng; thiên về2xu thế3thiên