Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾听 (qīngtīng)

qīngtīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuynh thính

Nghĩa

  1. (văn viết) lắng nghe; chú ý nghe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倾听