Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

听 (tīng)

tīng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thính | dẫn | ngân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nghe; thính
  2. nghe theo; tiếp thu ý kiến
  3. phán đoán; phán quyết
  4. mặc cho; để cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 听