Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

听从 (tīngcóng)

tīngcóng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thính tòng

Nghĩa

  1. nghe theo; nghe lời; nghe; chịu lời; ưng theo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ