Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

听众 (tīngzhòng)

tīngzhòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thính chúng

Nghĩa

  1. người nghe; thính giả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ