Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾盆大雨 (qīngpéndàyǔ)

qīngpéndàyǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuynh bồn đại vũ

Nghĩa

  1. Mưa như trút nước
  2. đổ mưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ