Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

假冒伪劣 (jiǎmàowěiliè)

jiǎmàowěiliè

Hán Việt
giả mạo nguỵ liệt

Nghĩa

  1. chất lượng rẻ hàng nhái (hàng)
  2. hàng hóa chất lượng thấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ