劣劣 (liè)lièCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, Phó từHán ViệtliệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xấu; không tốt2non; nhỏ hơn tiêu chuẩn