Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伪劣 (wěiliè)

wěiliè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nguỵ liệt

Nghĩa

  1. sai
  2. kém cỏi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 伪劣