Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伪
劣
伪劣 (wěiliè)
wěiliè
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nguỵ liệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sai
2
kém cỏi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伪
wěi
giả; nguỵ; nguỵ; phi pháp (cái bất hợp pháp không được dân ủng hộ)
劣
liè
xấu; không tốt; non; nhỏ hơn tiêu chuẩn
Từ có chứa 伪劣
假冒伪劣
jiǎmàowěiliè
giả mạo nguỵ liệt
chất lượng rẻ hàng nhái (hàng); hàng hóa chất lượng thấp